Từ Quốc hội Khóa I đến nay, trải qua 15 nhiệm kỳ, Quốc hội Việt Nam
không ngừng được củng cố và hoàn thiện, ngày càng thể hiện rõ vai trò là cơ
quan quyền lực nhà nước cao nhất, đại diện cho ý chí, nguyện vọng và lợi ích của
Nhân dân.
Hàng
vạn người dân Hà Nội đón mừng Chủ tịch Hồ Chí Minh và các vị được giới thiệu ứng
cử đại biểu Quốc hội
Từ cuộc Tổng tuyển cử đầu tiên
năm 1946 - khởi nguồn của nền dân chủ mới
Ngày 6/1/1946 - một dấu ấn lịch sử trong tiến trình lập hiến và xây dựng
nền dân chủ của Việt Nam. Lần đầu tiên trong lịch sử, Nhân dân Việt Nam được trực
tiếp cầm lá phiếu lựa chọn những người đại diện ưu tú vào cơ quan quyền lực nhà
nước cao nhất: Quốc hội nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Cuộc Tổng tuyển cử diễn ra chỉ hơn 4 tháng sau ngày khai sinh nước Việt
Nam mới (2/9/1945), trong một bối cảnh lịch sử đặc biệt: chính quyền cách mạng
vừa mới được thành lập, cách mạng đứng trước thử thách “ngàn cân treo sợi tóc”,
đất nước vừa thoát khỏi ách đô hộ thực dân, lại đang đứng trước hiểm họa xâm
lăng từ nhiều phía. Trong điều kiện ấy, việc tổ chức thành công cuộc bầu cử là
một kỳ tích chính trị, thể hiện tầm nhìn chiến lược của Chủ tịch Hồ Chí Minh và
khát vọng làm chủ mãnh liệt của Nhân dân Việt Nam.
Bằng cuộc Tổng tuyển cử, tất cả mọi công dân Việt Nam, từ 18 tuổi trở
lên, không phân biệt gái trai, dân tộc, tôn giáo, giàu nghèo đều có quyền dân
chủ, bình đẳng, tự do lựa chọn người đại diện cho mình vào Quốc hội, cơ quan
quyền lực cao nhất của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Với tỷ lệ cử tri đi bầu đạt 89%, cuộc bầu cử đã lựa chọn được 333 đại biểu,
trong đó, có 57% số đại biểu thuộc các đảng phái khác nhau, 43% không đảng
phái, 87% số đại biểu là công nhân, nông dân, chiến sĩ cách mạng, 10 đại biểu
phụ nữ và 34 đại biểu các dân tộc thiểu số. Kết quả ấy phản ánh rõ nét tinh thần
đại đoàn kết toàn dân, thể hiện bản chất dân chủ sâu rộng của Nhà nước cách mạng
vừa được thành lập.
Thắng lợi của cuộc Tổng tuyển cử năm 1946 đánh dấu mốc phát triển nhảy vọt
đầu tiên về thể chế dân chủ của nước Việt Nam, đánh dấu bước trưởng thành của
Nhà nước cách mạng Việt Nam, mở ra triển vọng của một thời kỳ mới, thời kỳ đất
nước Việt Nam có một Quốc hội, một Chính phủ thống nhất, một bản Hiến pháp tiến
bộ, và một hệ thống chính quyền hoàn toàn đầy đủ danh nghĩa về mặt pháp lý để đại
diện cho Nhân dân Việt Nam về đối nội và đối ngoại. Thắng lợi của Tổng tuyển cử
được Chủ tịch Hồ Chí Minh nhắc đến trong Kỳ họp thứ Nhất của Quốc hội đầu tiên
là “kết quả của sự hy sinh, tranh đấu của tổ tiên ta, nó là kết quả của sự đoàn
kết anh dũng phấn đấu của toàn thể đồng bào không kể già trẻ, lớn bé, gồm tất cả
các tôn giáo, tất cả các dân tộc trên bờ cõi Việt Nam đoàn kết chặt chẽ thành một
khối hy sinh không sợ nguy hiểm tranh lấy nền độc lập cho Tổ quốc”.
Quốc hội Khóa I (tại kỳ họp đầu tiên khai mạc ngày 2/3/1946) đã thông
qua việc thành lập Chính phủ Liên hiệp kháng chiến - một mô hình chính trị đặc
biệt chưa từng có trong lịch sử Việt Nam. Chính phủ Liên hiệp kháng chiến giữ
vai trò điều hành toàn diện các lĩnh vực: chính trị, quân sự, kinh tế, văn hóa,
xã hội, đồng thời tổ chức tổng động viên nhân lực và tài lực quốc gia, đáp ứng
được đòi hỏi bức thiết tình hình đất nước lúc bấy giờ. Đây là bước đi quan trọng
trong việc hoàn thiện bộ máy nhà nước ở Trung ương, bảo đảm uy tín và hiệu lực
để lãnh đạo công cuộc kháng chiến, kiến quốc và thực hiện các chức năng đối nội,
đối ngoại. Chính phủ Liên hiệp đã hoạt động hiệu quả trong một giai đoạn đầy
khó khăn và biến động, đồng thời củng cố tính chính danh và uy tín của Nhà nước
Việt Nam mới trên trường quốc tế. Có thể khẳng định, từ cuộc Tổng tuyển cử năm
1946, Quốc hội Việt Nam đã trở thành biểu tượng của thể chế dân chủ, là hiện
thân của ý chí, nguyện vọng và quyền làm chủ của Nhân dân.
Ngày 9/11/1946, Quốc hội Khóa I đã thông qua bản Hiến pháp đầu tiên của
nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa - Hiến pháp năm 1946. Đây là một Hiến pháp mang
tính dân chủ sâu sắc với việc xác lập chính thể Nhà nước dân chủ cộng hòa, bảo
đảm các quyền tự do, dân chủ cho mọi công dân không phân biệt nam nữ, và có
chính sách ưu đãi đặc biệt dành cho đồng bào các dân tộc thiểu số. Công dân được
quyền trực tiếp bầu ra Nghị viện - cơ quan có quyền cao nhất của nước Việt Nam
Dân chủ Cộng hòa, đại diện cho quyền làm chủ đất nước của toàn dân và chịu
trách nhiệm trước quốc dân đối với vận mệnh lịch sử của dân tộc, mọi người dân
trên con đường đấu tranh vì độc lập, tự do, hạnh phúc. Hiến pháp năm 1946 đã đặt
nền móng cho việc xây dựng nhà nước pháp quyền, đồng thời khẳng định quyết tâm
của đất nước trong việc thiết lập một thể chế dân chủ và tiến bộ, dù đang đứng
trước muôn vàn thử thách của thời kỳ kháng chiến.
Có thể nói, trong những năm đầu gian khó của chính thể cách mạng mới, Quốc
hội Khóa I không chỉ là biểu tượng của nền dân chủ mới được khai sinh mà còn là
chỗ dựa chính trị vững chắc cho cả dân tộc trong công cuộc củng cố và bảo vệ
chính quyền cách mạng vừa mới được thành lập. Những quyết sách đúng đắn, kịp thời
của Quốc hội thời kỳ này đã góp phần quan trọng vào việc đưa cách mạng Việt Nam
vượt qua hiểm nguy, giữ vững nền độc lập vừa giành được và đặt nền móng cho sự
phát triển của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa sau này.
Đến tiến trình hiện thực hóa nền dân chủ xã hội
chủ nghĩa ở Việt Nam hiện nay
Từ Quốc hội Khóa I đến nay, trải qua 15 nhiệm kỳ, Quốc hội Việt Nam
không ngừng được củng cố và hoàn thiện, ngày càng thể hiện rõ vai trò là cơ
quan quyền lực nhà nước cao nhất, đại diện cho ý chí, nguyện vọng và lợi ích của
Nhân dân. Trong mỗi giai đoạn cách mạng, Quốc hội đều phát huy vai trò trung
tâm trong việc xây dựng pháp luật, giám sát tối cao và quyết định những vấn đề
quan trọng của đất nước, góp phần đưa Việt Nam từng bước phát triển bền vững, độc
lập và hội nhập quốc tế sâu rộng.
Nhằm nâng cao hơn nữa chất lượng hoạt động của Quốc hội trong giai đoạn
phát triển mới của đất nước - giai đoạn đặt ra yêu cầu ngày càng cao về xây dựng
Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, hiện thực hóa nền dân chủ xã hội chủ
nghĩa, đảm bảo quyền làm chủ của Nhân dân - thì việc nhìn nhận và vận dụng những
bài học từ cuộc Tổng tuyển cử năm 1946 mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đó
không chỉ là những kinh nghiệm về kỹ thuật tổ chức bầu cử hay xây dựng thể chế
đại diện, mà là những bài học sâu xa về tinh thần dân chủ, đại đoàn kết dân tộc,
về vai trò tiên phong, bản lĩnh chính trị, tinh thần trách nhiệm của người đại
biểu nhân dân và vai trò tối thượng của Nhân dân trong thiết lập và vận hành
quyền lực nhà nước. Những bài học ấy không chỉ mang giá trị lịch sử mà còn có ý
nghĩa sâu sắc trong hành trình xây dựng và phát triển nền dân chủ xã hội chủ
nghĩa ở Việt Nam hiện nay.
Bài học đầu tiên, đó là luôn coi trọng và phát huy tinh thần dân chủ
- nền tảng cốt lõi của Nhà nước cách mạng. Trong bối cảnh đất nước vừa giành được
độc lập, các thế lực phản động trong và ngoài nước đang lăm le lật đổ chính quyền
cách mạng, việc tổ chức thành công cuộc Tổng tuyển cử đã thể hiện quyết tâm của
Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh trong việc đặt Nhân dân vào vị trí trung tâm của đời
sống chính trị. Tinh thần dân chủ năm 1946 không chỉ dừng lại ở khẩu hiệu, mà
đã được thể chế hóa qua chế độ phổ thông đầu phiếu, trao quyền bầu cử và ứng cử
cho mọi công dân từ 18 tuổi trở lên không phân biệt thành phần, tôn giáo, giới
tính, trình độ. Đó là minh chứng hùng hồn cho khát vọng làm chủ của Nhân dân,
là thông điệp mạnh mẽ về một thể chế mới - Nhà nước của Nhân dân, do Nhân dân
và vì Nhân dân.
Bài học này vẫn còn nguyên giá trị trong công cuộc xây dựng nền dân chủ
xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam hiện nay. Trong bối cảnh hiện nay, thực hành dân chủ
không chỉ dừng lại ở việc cầm lá phiếu mà cần mở rộng đến việc tham gia vào quá
trình xây dựng chính sách, giám sát thực thi pháp luật, góp phần kiến tạo môi
trường chính trị minh bạch, trách nhiệm và hiệu quả. Để đạt được điều này, cần
đẩy mạnh việc thực hiện dân chủ ở cơ sở - nơi người dân được “biết, bàn, làm,
kiểm tra” những vấn đề trực tiếp liên quan đến đời sống.
Việc hoàn thiện các cơ chế để người dân được tham gia thực chất vào quá
trình quản lý nhà nước, từ việc tham vấn chính sách đến giám sát công tác của
chính quyền, chính là biểu hiện cụ thể của dân chủ xã hội chủ nghĩa. Đồng thời,
cần tăng cường công tác giáo dục chính trị, pháp luật để người dân hiểu rõ quyền
và nghĩa vụ công dân, tránh tình trạng dân chủ hình thức hoặc bị lạm dụng bởi
các thế lực thù địch. Chính sự tham gia chủ động và có trách nhiệm của người
dân sẽ làm nền móng vững chắc cho một xã hội dân chủ, công bằng, văn minh.
Thứ hai, luôn phát huy tinh thần đại đoàn kết toàn dân - sức mạnh nội
sinh tạo nên thắng lợi. Trong cuộc Tổng tuyển cử năm 1946, nhằm mở rộng khối đại
đoàn kết toàn dân, Chủ tịch Hồ Chí Minh và Tổng bộ Việt Minh quyết định mời tất
cả những người ngoài Mặt trận cùng đứng chung danh sách ứng cử nhằm tỏ rõ rằng,
Chính phủ tôn trọng quyền tự do dân chủ của Nhân dân, tôn trọng người tài, vì
quyền lợi tối cao của dân tộc. Quốc hội Khóa I đã bao hàm khá đầy đủ các đại biểu
cả ba miền Bắc, Trung, Nam, đại diện cho hầu hết các thế hệ Việt Nam yêu nước
không phân biệt giới tính, từ già đến trẻ, từ các giai tầng xã hội, các tôn giáo,
các dân tộc trên cả nước. Bài học ấy cho thấy rằng: muốn vững mạnh, đất nước phải
quy tụ được toàn dân; muốn ổn định, thể chế phải phản ánh được sự đa dạng trong
xã hội.
Trong bối cảnh hiện nay, nền dân chủ xã hội chủ nghĩa mà Việt Nam đang nỗ
lực hoàn thiện không phải là dân chủ mang tính giai cấp hẹp, mà là dân chủ toàn
dân - bao trùm, toàn diện, nhằm tạo điều kiện để mọi người dân, không phân biệt
dân tộc, giới tính, tôn giáo, thành phần xã hội đều có quyền bình đẳng tham gia
vào đời sống chính trị. Việc đảm bảo cơ cấu hợp lý trong các cơ quan dân cử là
một biểu hiện cụ thể của nguyên tắc này. Bên cạnh đó, để góp phần làm phong phú
đời sống chính trị và tăng cường hơn nữa tính dân chủ thực chất trong xã hội, cần
tiếp tục mở rộng hơn nữa những kênh dân chủ gián tiếp, tạo điều kiện để các tổ
chức xã hội, nghề nghiệp, hiệp hội nhân dân, trí thức, doanh nhân… tham gia phản
biện chính sách, bày tỏ quan điểm xây dựng. Đoàn kết toàn dân vẫn là điều kiện
tiên quyết để vượt qua những thách thức lớn về phát triển, giữ vững độc lập, chủ
quyền và tạo đồng thuận xã hội trong thời kỳ chuyển đổi và hội nhập sâu rộng.
Thứ ba, cuộc Tổng tuyển cử năm 1946 cũng để lại bài học sâu sắc về
vai trò tiên phong, bản lĩnh chính trị và đạo đức công vụ của người đại biểu quốc
hội. Quốc hội Khóa I là hình ảnh kết tinh của tinh thần dân tộc, khát vọng độc
lập, tự do và ý chí kiến thiết đất nước. Những đại biểu đầu tiên, mà đứng đầu
là Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ đại diện cho ý chí và nguyện vọng của Nhân
dân, mà còn là những chiến sĩ trên mặt trận chính trị, là người trực tiếp chèo
lái đất nước vượt qua mọi khó khăn, tổ chức kháng chiến, kiến tạo nền móng pháp
lý và thể chế cho một quốc gia non trẻ.
Hiện nay, khi đất nước bước vào thời kỳ phát triển mới với nhiều cơ hội,
nhưng cũng không ít thách thức trong quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng, chuyển
đổi số, biến đổi khí hậu và yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng, bài học này
càng trở nên cấp thiết. Vận dụng bài học từ Quốc hội Khóa I đòi hỏi sự chuyển
biến mạnh mẽ và toàn diện trong nhận thức và hành động, trước hết là ở việc
nâng cao hơn nữa chất lượng đội ngũ đại biểu Quốc hội. Đại biểu ngày nay không
chỉ cần có trình độ chuyên môn vững vàng, am hiểu pháp luật và thực tiễn đời sống
xã hội, mà còn cần có bản lĩnh chính trị vững vàng, đạo đức công vụ trong sáng
và tinh thần phục vụ Nhân dân một cách tận tụy, chân thành. Họ cần thực sự gần
dân, hiểu dân, nói tiếng nói của dân, hành động vì lợi ích của dân, trở thành cầu
nối tin cậy giữa Nhân dân với Nhà nước.
Vai trò đại diện cũng không chỉ dừng lại ở việc ghi nhận ý kiến, mà cần
được cụ thể hóa bằng hành động thiết thực: đề xuất chính sách, xây dựng pháp luật,
và tham gia giám sát quá trình tổ chức thực thi chính sách pháp luật một cách
sâu sát, hiệu quả. Xây dựng một Quốc hội kiến tạo, chuyên nghiệp, gần dân và vì
dân không chỉ là yêu cầu phát triển trong thời kỳ mới, mà còn là sự tiếp nối
tinh thần cách mạng của Quốc hội Khóa I - nơi những người đại biểu đã dám nghĩ,
dám làm, dám chịu trách nhiệm trước Nhân dân và Tổ quốc. Cốt lõi của quá trình
đổi mới ấy không nằm ở cơ cấu tổ chức, mà chính là ở phẩm chất, năng lực và
tinh thần cống hiến không mệt mỏi của từng đại biểu - những người được Nhân dân
gửi gắm niềm tin và kỳ vọng về một tương lai phát triển bền vững, dân chủ, văn
minh.
Cuối cùng, bài học có tính nền tảng và xuyên suốt nhất mà cuộc Tổng
tuyển cử năm 1946 để lại chính là khẳng định một cách sâu sắc và đầy thuyết phục
vai trò tối thượng của Nhân dân - chủ thể của mọi quyền lực nhà nước. Chính từ
ý chí và nguyện vọng thiết tha của Nhân dân mà cuộc Tổng tuyển cử đầu tiên đã
diễn ra thành công, bất chấp muôn vàn khó khăn của một đất nước vừa giành được
độc lập, đang phải đối phó với thù trong giặc ngoài. Nhân dân không chỉ là lực
lượng làm nên thắng lợi của cuộc bầu cử lịch sử ấy, mà còn là người trực tiếp lựa
chọn ra những đại biểu xứng đáng, tạo lập nên Quốc hội - cơ quan đại diện cao
nhất của quyền lực nhân dân, qua đó, đặt nền móng cho một Nhà nước mới hợp hiến,
hợp pháp và hợp lòng dân. Đó không chỉ là một sự kiện chính trị mang tính mở đường,
mà còn là khởi nguồn cho một nguyên lý chính trị có tính chất nền tảng trong
toàn bộ tiến trình xây dựng và phát triển đất nước: quyền lực nhà nước phải bắt
nguồn từ Nhân dân, phục vụ Nhân dân và chịu sự giám sát của Nhân dân. Tư tưởng
“lấy dân làm gốc” không chỉ mang tính đạo lý mà còn là nguyên tắc tổ chức quyền
lực hiện đại, đảm bảo tính chính danh, tính minh bạch và hiệu lực của bộ máy
nhà nước. Từ đó hình thành nên một truyền thống chính trị lớn lao: Nhân dân là
trung tâm của mọi quá trình hoạch định chính sách, là cội nguồn sức mạnh để
phát triển bền vững, và là đích đến tối hậu của mọi chủ trương, quyết sách.
Trong thời kỳ mới, khi xã hội ngày càng đa dạng về lợi ích, nhanh chóng
biến đổi bởi tác động của toàn cầu hóa, công nghệ và môi trường, tinh thần ấy
càng cần được tiếp tục củng cố và hiện thực hóa một cách chủ động, thực chất và
bền vững. Điều này đòi hỏi việc thể chế hóa các nguyên tắc dân chủ không chỉ dừng
lại ở bầu cử định kỳ, mà cần được thể hiện bằng cơ chế đối thoại hiệu quả giữa
Nhà nước và người dân; bằng việc tạo điều kiện để người dân được tiếp cận thông
tin, tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp vào quá trình xây dựng chính sách, và
quan trọng nhất là có quyền giám sát, phản biện và yêu cầu giải trình từ các
thiết chế công quyền. Xây dựng một nền dân chủ xã hội chủ nghĩa thực chất, hiện
đại và phù hợp với yêu cầu phát triển của đất nước trong thời đại mới chính là
cách làm sống động bài học từ cuộc Tổng tuyển cử năm 1946 - bài học về niềm tin
vào sức mạnh Nhân dân, về vai trò làm chủ của người dân trong mọi hoạt động của
Nhà nước.
80 năm đã qua kể từ cuộc Tổng tuyển cử đầu tiên năm 1946, nhưng những
giá trị và bài học từ sự kiện lịch sử đó vẫn luôn là chuẩn mực định hình cho
quá trình đổi mới và phát triển đất nước. Xây dựng nền dân chủ xã hội chủ nghĩa
đích thực không phải là đích đến cuối cùng, mà là một hành trình bền bỉ, cần sự
kế thừa trí tuệ lịch sử và sự vận dụng linh hoạt trong thực tiễn hiện đại. Quốc
hội - cơ quan quyền lực tối cao của Nhân dân - tiếp tục là biểu tượng cho ý chí
đoàn kết, dân chủ và phát triển, thể hiện trách nhiệm to lớn trong việc giữ gìn
những giá trị cốt lõi của nền dân chủ nước nhà, vì một Việt Nam hùng cường, hạnh
phúc và thịnh vượng./.
Nguồn: Báo Đại biểu nhân dân







